long-horned grasshopper

long-horned grasshopper

A long-horned grasshopper rests on a green leaf in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Châu chấu sừng dài: "long-horned grasshopper" một loại châu chấu râu (antennae) dài mảnh như sợi chỉ, cùng với cơ quan phát âm phát triển tốt trên cánh trước của con đực.
dụ sử dụng
  • (Con châu chấu sừng dài nổi tiếng với âm thanh kêu đặc trưng của .)
  • (Trên đồng cỏ, chúng tôi phát hiện một con châu chấu sừng dài đang đậu trên một chiếc .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt với các loại châu chấu khác: "long-horned grasshopper" thường được phân biệt với "short-horned grasshopper" (châu chấu sừng ngắn) dựa trên chiều dài râu cấu trúc cơ quan phát âm.
    • Unlike the short-horned grasshopper, the long-horned grasshopper has antennae longer than its body. (Không giống châu chấu sừng ngắn, châu chấu sừng dài râu dài hơn cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Grasshopper (n): châu chấu (tổng quát).
    • A grasshopper can jump very far. (Một con châu chấu có thể nhảy rất xa.)
  • Cricket (n): dế mèn (một loại côn trùng khác râu dài, thường bị nhầm với châu chấu sừng dài).
    • Crickets are often confused with long-horned grasshoppers. (Dế mèn thường bị nhầm lẫn với châu chấu sừng dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Katydid: một tên gọi phổ biến khác cho một số loài trong họ Tettigoniidae, tương tự như châu chấu sừng dài.
    • The katydid is a type of long-horned grasshopper. (Con katydid một loại châu chấu sừng dài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "long-horned grasshopper".
Thành ngữ liên quan
  • "As quiet as a grasshopper": im lặng như châu chấu (thành ngữ không phổ biến, nhưng đôi khi dùng để chỉ sự yên tĩnh).
    • The room was as quiet as a grasshopper. (Căn phòng im lặng như châu chấu.)